Thuật ngữ

Thuật ngữ ĐTCL phổ biến đối chiếu Anh-Trung — chiến thuật / đội hình / thao tác / vật phẩm / viết tắt. Bản tiếng Việt sẽ bổ sung sau.

Chiến thuật

Fast 8
Đẩy mạnh kinh tế và KN sớm để lên cấp 8 trước đối thủ và tranh các quân chủ lực 4-5 vàng.
Slow roll
Giữ ở cấp thấp (5/6/7), bảo toàn máu, tiêu vàng từ từ mỗi vòng để kiếm 3 sao chủ lực.
Hyper roll
Dồn toàn bộ vàng ở cấp 4 hoặc 5 để cố lên 3 sao — lối chơi mang tính cờ bạc.
Giữ vàngSit on gold
Không roll, không lên cấp — tích vàng đến 50 để ăn lãi tối đa.
Chuỗi thua (lose streak)Lose streak
Cố tình thua các vòng đầu để gom vàng thưởng chuỗi thua, bùng nổ về sau.
Chuỗi thắng (win streak)Win streak
Tăng tốc bằng việc thắng liên tục — vàng thưởng chuỗi thắng tạo áp lực cho cả phòng.
Roll down
Dồn phần lớn vàng trong một vòng để tìm một quân cụ thể.
Pivot (đổi đội hình)Pivot
Chuyển từ đội hình này sang đội hình khác giữa trận, thường do lõi cốt hoặc nguồn quân chi phối.
Đội hình hoàn thiện (capped)Capped board
Đội hình hoàn chỉnh: tối đa cấp + chủ lực 3 sao + đủ trang bị.
Highroll
May mắn cực đỉnh — 3 sao miễn phí, quân chủ lực ra mỗi lần roll.
Lowroll
Xui cực độ — roll hơn 100 vàng vẫn không thấy quân chủ lực.

Vai trò đội hình

Carry (chủ lực)Carry
Sát thủ chính của đội hình (thường là quân giữ trang bị).
Tank (đỡ đòn)Tank
Quân tuyến đầu chịu sát thương, thường là bruiser 1-3 vàng hoặc trụ 4-5 vàng.
Bruiser
Quân lai vừa có sát thương vừa có khả năng sống sót.
AD carry
Chủ lực gây sát thương chủ yếu bằng đánh thường (hệ số AD).
AP carry
Chủ lực gây sát thương chủ yếu bằng kỹ năng (hệ số AP).
Tuyến đầu (frontline)Frontline
Các quân đặt gần nửa sân địch — thường là tank ở hàng 0.
Tuyến sau (backline)Backline
Các quân đặt phía sau bàn cờ — thường là carry tầm xa / hỗ trợ.
Đội hình rerollReroll comp
Đội hình xây quanh việc 3 sao một quân giá thấp.
Đội hình Fast-8Fast-8 comp
Đội hình xây quanh chủ lực 4-5 vàng, đạt được nhờ ưu tiên lên cấp thay vì reroll.

Thao tác

Refresh (làm mới shop)Refresh
Tốn 2 vàng để làm mới các quân trong cửa hàng.
Đứng cấp (sit on level)Sit on level
Giữ một cấp thay vì mua KN, tăng tỷ lệ ra các quân giá thấp khi roll.
Lên cấpLevel up
Dùng vàng (4 vàng) mua KN để lên cấp.
Spam KN lên cấpBuy XP up
Mua KN liên tục trong một vòng để đẩy thanh kinh nghiệm thẳng lên cấp tiếp theo.
Pity (bảo hiểm shop)Pity
Hệ thống bảo hiểm shop — nếu bạn không thấy một quân giá X qua nhiều lần làm mới, tỷ lệ ra sẽ tăng.
Khóa shopLock shop
Khóa shop hiện tại để giữ nguyên qua vòng sau.
Bán quânSell unit
Bán một quân về kho lấy vàng.

Vật phẩm & hệ thống

Biểu tượng (Spatula)Emblem (Spatula)
Vật phẩm đặc biệt cho quân đeo thêm một tộc/hệ. Chế từ thành phần Spatula (thìa).
Vật phẩm OrnnOrnn item
Các vật phẩm độc quyền mạnh do tộc Ornn cung cấp — trong lịch sử ĐTCL từng là những vật phẩm chuyên dụng cho 1 quân mạnh nhất.
Artifact (cổ vật)Artifact
Vật phẩm đặc biệt không chế tạo được, rơi từ đe (ví dụ: Goldmancer's Staff, Hullbreaker).
Prismatic (lăng kính)Prismatic
Cấp lõi cốt cao nhất (biểu tượng tím) — các lõi cốt hiếm có hiệu ứng cực mạnh.
Hex (lõi cốt Set 17)Hex (Set 17 augment)
Trong Set 17 Space Gods, các lõi cốt được đặt tên theo chủ đề 'Hex' — cơ chế giống nhau, chỉ khác tên. Còn 'hex' nói chung (ô lục giác trên bàn cờ) thường được gọi là 'ô' trong cộng đồng Việt.
Carousel (vòng xoay chọn quân)Carousel
Vòng chọn chung tất cả người chơi cùng chọn quân + trang bị từ vòng xoay (vòng 1-1, 2-4, 3-4, 4-4).
Augment (lõi cốt)Augment
Hiệu ứng cố định trong trận chọn ở 2-1 / 3-2 / 4-2 — ba lựa chọn mỗi lượt, ba cấp (bạc / vàng / lăng kính).

Viết tắt

BIS (trang bị tối ưu)Best In Slot
Best In Slot — bộ trang bị tối ưu cho một tướng.
AOE (sát thương diện rộng)Area of Effect
Area of Effect — sát thương đánh trúng nhiều quân trong một vùng.
CC (khống chế)Crowd Control
Crowd Control — các hiệu ứng choáng / câm lặng / khiêu khích / trói chân.
DPS (sát thương/giây)Damage Per Second
Damage Per Second — sát thương trên mỗi giây.
HP (máu)Health Points
Health Points — chỉ số máu.
AD (sát thương vật lý)Attack Damage
Attack Damage — sát thương đánh thường vật lý.
AP (sức mạnh phép thuật)Ability Power
Ability Power — hệ số sát thương phép. 'AP' là viết tắt phổ thông; cộng đồng Việt cũng dùng 'sức mạnh phép thuật'.
AS (tốc đánh)Attack Speed
Attack Speed — số đòn đánh thường mỗi giây.
Avg (thứ hạng trung bình)Average Placement
Average Placement — thứ hạng kết thúc trung bình, chỉ số meta cốt lõi (càng thấp càng tốt).