← Cơ sở dữ liệu












độ khó: 57 (khó)tính linh hoạt: 45 (linh hoạt)biến động trang bị: -0.68 hạng (trang bị tốt vs xấu)


ID · 55230d7226 · PATCH 18.4
A3 Quái Rừng Draven & Maokai
Quái Rừng × 3 · L9.2 Cấp TB
Tướng cốt lõi— khung (6)

Amumu

Maokai

Taric

Kennen

Draven

Ivern
Ô linh hoạt (5) — đổi theo opener / bổ sung lv9

Người Đá

Rồng Ngàn Tuổi

Gnar

Ezreal

Alistar
Thẻ
Fast 9Double CQuái Rừng4 v9 dântuyến đầu mỏnghigh_cap
Cấu trúc tướng24 tướng khác nhau
| Tướng | chọn | 2★% | 3★% | Trang bị TB | Trang bị hàng đầu (theo hạng TB) | Thần khí |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 90% | 65% | 0% | 1.0 | |||
| 89% | 62% | 0% | 1.9 | ![]() ![]() | ||
| 86% | 57% | 0% | 1.0 | |||
| 85% | 60% | 0% | 1.6 | ![]() ![]() | ||
| 84% | 67% | 0% | 2.8 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | ||
Ivern | 81% | 56% | 0% | 0.9 | ||
Người Đá | 63% | 58% | 0% | 0.8 | ||
Rồng Ngàn Tuổi | 59% | 71% | 0% | 2.8 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |
Gnar | 42% | 58% | 0% | 1.1 | ![]() ![]() | |
Ezreal | 39% | 70% | 0% | 1.8 | ![]() ![]() | |
Alistar | 33% | 63% | 1% | 0.2 | ||
Lux | 20% | 53% | 0% | 1.4 | ![]() ![]() | |
Ashe | 11% | 59% | 0% | 2.0 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |
Vi | 7% | 67% | 0% | 0.7 | ||
Alune | 6% | 43% | 0% | 1.2 | ![]() ![]() | |
Rakan | 5% | 56% | 1% | 0.1 | ||
Hecarim | 5% | 55% | 0% | 0.4 | ||
Cua Kỳ Cục | 5% | 49% | 4% | 0.3 | ||
Sivir | 4% | 60% | 0% | 1.0 | ||
Sett | 3% | 60% | 0% | 1.2 | ![]() ![]() | |
Diana | 3% | 64% | 0% | 0.4 | ||
Soraka | 2% | 31% | 0% | 0.6 | ||
Quái Đá Krug | 2% | 46% | 2% | 0.2 | ||
Kog'Maw | 2% | 52% | 2% | 0.4 |
Phân phối thứ hạngΣ N = 2000 tổng trận · σ = 2.50 · phương sai = 6.26
22%#1
12%#2
10%#3
9%#4
11%#5
12%#6
13%#7
12%#8
Biến thểN=2
Bấm bất kỳ thẻ để đổi tướng & danh sách




























