← Cơ sở dữ liệu
ID · 01a2b24177 · PATCH 18.4

S7 Quái Rừng Người Đá & Rồng Ngàn Tuổi

Quái Rừng × 7 · L8.9 Cấp TB
Tướng cốt lõi— khung (5)
TFT18_Sentinel
Người Đá
TFT18_Krug
Quái Đá Krug
TFT18_ElderDragon
Rồng Ngàn Tuổi
TFT18_Brambleback
Bụi Gai Đỏ
TFT18_Pebbles
Sỏi
Ô linh hoạt (5) — đổi theo opener / bổ sung lv9
TFT18_Murkwolf
Sói Hắc Ám
TFT18_Scuttlecrab
Cua Kỳ Cục
TFT18_Gnar
Gnar
TFT18_Taric
Taric
TFT18_Cinderling
Mầm Non
độ khó: 46 (trung bình)tính linh hoạt: 50 (linh hoạt)biến động trang bị: -1.95 hạng (trang bị tốt vs xấu)
Gửi tới Bàn dựng →
Cấu trúc tướng
Tướngchọn2★%3★%Trang bị TBTrang bị hàng đầu (theo hạng TB)Thần khí
Người Đá★ chính96%74%0%1.7
DA_ProtectorsVowDA_GargoyleStoneplate
Quái Đá Krug◆ cốt lõi94%98%45%1.8
DA_GargoyleStoneplateDA_WarmogsArmor
Rồng Ngàn Tuổi◆ cốt lõi93%41%0%2.8
DA_InfinityEdgeDA_LastWhisperDA_StrikersFlailDA_DeathbladeDA_SteraksGageDA_GiantSlayer
Bụi Gai Đỏ◆ cốt lõi84%87%1%1.7
DA_EdgeOfNightDA_SteraksGage
Sỏi◆ cốt lõi80%98%62%2.0
DA_JeweledGauntletDA_BlueBuff
Sói Hắc Ám72%89%19%0.6
Cua Kỳ Cục61%96%45%1.1
DA_GargoyleStoneplateDA_WarmogsArmor
Gnar50%31%0%0.6
Taric43%33%0%0.5
Mầm Non36%92%63%1.2
DA_InfinityEdgeDA_SpearOfShojin
Cóc Thành Tinh Gromp28%78%44%1.7
DA_JeweledGauntletDA_SpearOfShojin
Sett12%45%0%0.7
Maokai10%26%0%0.9
Ivern9%33%0%1.0
Chim Mẹ7%66%12%0.7
Ashe7%38%0%1.6
DA_RedBuffDA_SpearOfShojin
Rakan6%46%6%0.1
Kog'Maw6%45%0%0.3
Diana5%63%0%0.5
Amumu4%58%0%1.0
DA_WarmogsArmorDA_Evenshroud
Nidalee3%79%0%2.5
DA_SpearOfShojinDA_18_EmblemSlayerDA_InfinityEdgeDA_SteraksGageDA_EdgeOfNight
Vi3%53%0%0.6
Lux3%31%0%1.1
DA_MorellonomiconDA_GiantSlayer
Sivir2%69%0%2.2
DA_SpearOfShojinDA_LastWhisperDA_KrakensFuryDA_InfinityEdgeDA_GuinsoosRageblade
Phân phối thứ hạng
20%
#1
20%
#2
16%
#3
14%
#4
12%
#5
10%
#6
6%
#7
3%
#8
Biến thể

Bấm bất kỳ thẻ để đổi tướng & danh sách