Cơ sở dữ liệu
ID · 01a2b24177 · PATCH 18.1

S7 Quái Rừng Người Đá & Rồng Ngàn Tuổi

Quái Rừng × 7 · L9.0 Cấp TB
Tướng cốt lõikhung (5)
TFT18_Sentinel
Người Đá
TFT18_Krug
Quái Đá Krug
TFT18_Brambleback
Bụi Gai Đỏ
TFT18_ElderDragon
Rồng Ngàn Tuổi
TFT18_Murkwolf
Sói Hắc Ám
Ô linh hoạt (7) — đổi theo opener / bổ sung lv9
TFT18_Pebbles
Sỏi
TFT18_Scuttlecrab
Cua Kỳ Cục
TFT18_MamaBeak
Chim Mẹ
TFT18_Taric
Taric
TFT18_Gromp
Cóc Thành Tinh
TFT18_Cinderling
Mầm Non
TFT18_Gnar
Gnar
độ khó: 50 (trung bình)tính linh hoạt: 58 (linh hoạt)biến động trang bị: -0.25 hạng (trang bị tốt vs xấu)
Gửi tới Bàn dựng
Cấu trúc tướng
Tướngchọn2★%3★%Trang bị TBTrang bị hàng đầu (theo hạng TB)Thần khí
Người Đá★ chính97%71%1%2.0
DA_GargoyleStoneplateDA_WarmogsArmor
Quái Đá Krug◆ cốt lõi91%96%27%1.4
DA_GargoyleStoneplateDA_WarmogsArmor
Bụi Gai Đỏ◆ cốt lõi91%74%1%1.9
DA_EdgeOfNightDA_Quicksilver
Rồng Ngàn Tuổi◆ cốt lõi90%41%0%2.7
DA_InfinityEdgeDA_SteraksGageDA_LastWhisperDA_BloodthirsterDA_HandOfJusticeDA_Deathblade
Sói Hắc Ám76%90%12%0.4
Sỏi68%94%35%1.1
DA_JeweledGauntletDA_BlueBuff
Cua Kỳ Cục66%95%27%0.8
Chim Mẹ39%89%15%1.2
DA_GuinsoosRagebladeDA_KrakensFury
Taric38%34%0%0.8
Cóc Thành Tinh37%90%25%1.2
DA_JeweledGauntletDA_SpearOfShojin
Mầm Non35%92%48%1.1
DA_InfinityEdgeDA_SpearOfShojin
Gnar31%35%0%0.9
Maokai12%34%0%1.0
Ivern11%33%0%0.9
Kog'Maw6%58%1%0.7
Diana6%59%2%0.6
Sett5%44%0%0.8
Morgana5%50%0%1.5
DA_MorellonomiconDA_VoidStaff
Amumu5%47%0%0.9
Ashe5%34%0%1.5
DA_SpearOfShojinDA_LastWhisper
Draven5%44%0%2.2
DA_GuinsoosRagebladeDA_KrakensFuryDA_LastWhisperDA_InfinityEdgeDA_DeathbladeDA_GiantSlayer
Lux3%31%0%1.3
DA_SpearOfShojinDA_JeweledGauntlet
Kennen3%26%0%1.2
DA_JeweledGauntletDA_RabadonsDeathcap
Sivir3%52%0%1.8
DA_InfinityEdgeDA_SpearOfShojin
Phân phối thứ hạng
17%
#1
16%
#2
15%
#3
15%
#4
12%
#5
11%
#6
8%
#7
7%
#8
Biến thể

Bấm bất kỳ thẻ để đổi tướng & danh sách